Trong quy trình sản xuất cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu hay kiểm định chất lượng sản phẩm , việc đánh giá chính xác độ nhám bề mặt là yếu tố quyết định đến độ bền và tính thẩm mỹ của chi tiết. Máy đo độ nhám cầm tay M 410 là dòng thiết bị đo lường thế hệ mới, kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế di động, công nghệ đầu đo cảm ứng nhạy bén cùng khả năng lưu trữ vượt trội, đáp ứng khắt khe mọi tiêu chuẩn quốc tế.

1. Tính Năng Nổi Bật Của Máy đo độ nhám cầm tay M 410
Đa Dạng Đầu Tiếp Xúc – Đo Lường Linh Hoạt
Thiết bị hỗ trợ các tùy chọn đầu tiếp xúc 2 μm và 5 μm, cho phép người dùng tùy chỉnh linh hoạt theo từng loại vật liệu, độ mịn bề mặt cũng như yêu cầu kỹ thuật riêng biệt của từng chi tiết gia công.
Công Nghệ Đo Đầu Đo Cảm Ứng (Inductive Skidded Probe)
Sử dụng phương pháp đầu đo cảm ứng tiên tiến, M 410 đảm bảo độ nhạy cao, thu thập dữ liệu chính xác và ổn định ngay cả trong môi trường xưởng sản xuất có độ rung nhẹ hoặc bề mặt phức tạp.
Khả Năng Lưu Trữ Dữ Liệu “Cực Khủng”
M 410 giải quyết triệt để bài toán quản lý dữ liệu kiểm tra với bộ nhớ vô cùng ấn tượng:
Tối thiểu 3.900 hồ sơ bề mặt (Profiles)
Tối thiểu 500.000 kết quả đo
Tối thiểu 250 tệp báo cáo định dạng PDF
Mở rộng dung lượng lên đến 32 GB thông qua thẻ nhớ MicroSD, giúp dễ dàng sao lưu và trích xuất báo cáo công việc hàng ngày.
Hỗ Trợ Đa Ngôn Ngữ Toàn Cầu
Giao diện người dùng thân thiện, hỗ trợ lên tới 17 ngôn ngữ phổ biến: Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Thụy Điển, Nga, Ba Lan, Séc, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, Romania – giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh chóng, không bị rào cản ngôn ngữ.
2. Hệ Thống Tham Số Đo Đa Dạng & Chuẩn Hóa
Máy đo độ nhám M 410 tích hợp đầy đủ hệ thống tham số đo theo các tiêu chuẩn quốc tế hiện hành (ISO, JIS, ASME, MOTIF…):
Tham số độ nhám cơ bản (Profile Parameters): Ra, Rq, Rz, Rz (JIS), Rz (Ry (JIS) tương đương Rz), Rmax, Rp, Rp (ASME), Rpm (ASME), Rv, R3z, Rt, RSk, Rku, RPc, RSm, RS, Rdq, Rdc, RHtp, Rmr (tp (JIS, ASME) tương đương Rmr).
Tham số đường cong ma sát & độ mòn (Bearing Ratio Curves – Functional): Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, A1, A2, Vo.
Tham số sóng & hình dáng bề mặt (Primary & Waviness Parameters): Pa, Pt, PMr, Pdc, Wa, Wq, WSm, WSk, Wt.
Tham số Motif & Đánh giá bề mặt đặc thù: CR, CF, CL, R, Ar, Rx, W, AW (MOTIF), Wx (MOTIF), Wte (MOTIF), NW (MOTIF), NR (MOTIF), NCRX (MOTIF), CPM (MOTIF).
3. Thông Số Kỹ Thuật Máy đo độ nhám cầm tay M 410
| Hạng mục | Chi tiết kỹ thuật |
| Loại sản phẩm | Máy đo độ nhám cầm tay M 410 |
| Mã đặt hàng (Order No.) | 6910290, 6910291 |
| Bán kính đầu tiếp xúc (Stylus) | 2 μm / 5 μm |
| Nguyên lý đo | Phương pháp đầu đo cảm ứng |
| Bộ nhớ lưu trữ | ≥ 3.900 Profiles, ≥ 500.000 Kết quả, ≥ 250 PDF (Hỗ trợ thẻ MicroSD đến 32 GB) |
| Hệ ngôn ngữ | 17 ngôn ngữ (Anh, Đức, Pháp, Nhật, Trung, Hàn…) |
4. Ứng Dụng Thực Tế Máy đo độ nhám cầm tay M 410
Máy đo độ nhám M 410 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao:
Gia công cơ khí chính xác: Kiểm tra bề mặt sau các công đoạn tiện, phay, mài, đánh bóng.
Chế tạo ô tô & hàng không: Đánh giá độ nhám của trục xi lanh, bánh răng, bề mặt van và ổ trục.
Sản xuất khuôn mẫu & linh kiện điện tử: Đảm bảo độ nhẵn mịn và chính xác của lòng khuôn và vỏ thiết bị.
Phòng kiểm định chất lượng: Lập báo cáo đo lường tiêu chuẩn xuất xưởng dạng PDF nhanh chóng.
-
Hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần tư vấn Máy đo độ nhám cầm tay M 410 GIÁ RẺ
–Hiệu chuẩn thiết bị đo lường liên quan tới các lĩnh vực như độ dài; khối lượng, lý hóa-mẫu chuẩn; áp suất, lực, độ cứng, điện ; một số các lĩnh vực đo lường khác…
–Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị đo như máy đo 2D, 3D, Panme; thước cặp, máy đo biên dạng, độ nhám ; một số các máy móc công nghiệp khác…
–Nhập khẩu và phân phối máy móc, linh kiện điện tử, cơ khí…
–Đào tạo kỹ năng vận hành, đo lường hiệu chuẩn ; cấp chứng chỉ cho khách hàng về các thiết bị máy móc chuyên dụng sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.ĐC:Đội 2, thôn Xuân Bách, xã Nội Bài Hà NộiĐT / Zalo: 0888669486
