MÁY KÉO NÉN VẠN NĂNG WDW-100 LUDA – TẢI TRỌNG 100kN. LIÊN HỆ HOTLINE: 0815 361 966
Máy kiểm tra độ bền kéo, nén, uốn và cắt vật liệu chuyên nghiệp
Máy kéo nén vạn năng WDW-100 LUDA là thiết bị kiểm tra vật liệu điện tử được thiết kế để xác định các đặc tính cơ học của kim loại, phi kim loại và vật liệu composite.
Với tải trọng thử tối đa lên đến 100 kN, WDW-100 phù hợp cho các phòng thí nghiệm, bộ phận QC/QA, trung tâm kiểm định, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất cần kiểm tra độ bền vật liệu với độ chính xác cao. LUDA hiện cung cấp WDW-100 trong dòng máy thử vật liệu vạn năng điện tử của hãng.
1. WDW-100 LUDA là gì?
WDW-100 là máy thử vật liệu vạn năng (Electronic Universal Material Testing Machine), sử dụng hệ thống truyền động và điều khiển điện tử để thực hiện các phép thử cơ học trên mẫu vật liệu.
Thiết bị có khả năng thực hiện nhiều dạng phép thử như:
- Thử kéo
- Thử nén
- Thử uốn
- Thử cắt
- Thử bóc
- Thử xé
- Các phép thử cơ học khác tùy cấu hình ngàm và phụ kiện
Máy có thể thu thập các dữ liệu quan trọng như lực thử lớn nhất, lực phá hủy, giới hạn chảy, độ bền kéo, cường độ nén, độ giãn dài khi đứt, mô đun đàn hồi kéo và mô đun đàn hồi uốn.
2. Tải trọng thử tối đa 100 kN
Điểm nổi bật của WDW-100 là tải trọng thử tối đa 100 kN, tương đương khoảng 10 tấn lực.
Dải tải trọng này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra vật liệu và sản phẩm công nghiệp có yêu cầu lực thử lớn.
Máy được sử dụng để đánh giá khả năng chịu lực của mẫu thông qua quá trình tác động lực có kiểm soát, từ đó xác định các thông số cơ học phục vụ kiểm soát chất lượng và nghiên cứu vật liệu.
Theo thông tin sản phẩm LUDA, WDW-100 được thiết kế để thử nghiệm và phân tích tính chất cơ học của nhiều loại kim loại, phi kim và vật liệu composite.
3. Các phép thử trên máy WDW-100
Thử kéo
Phép thử kéo được sử dụng để xác định khả năng chịu lực kéo của vật liệu.
Thông qua đường cong lực – biến dạng, máy có thể hỗ trợ xác định:
- Lực kéo lớn nhất
- Lực phá hủy
- Giới hạn chảy
- Độ bền kéo
- Độ giãn dài khi đứt
- Mô đun đàn hồi kéo
Đây là phép thử quan trọng đối với thép, kim loại, nhựa, cao su, vật liệu composite, dây, cáp và nhiều loại vật liệu khác.
Thử nén
Thử nén giúp đánh giá khả năng chịu lực nén của mẫu.
Phép thử thường được sử dụng đối với:
- Nhựa
- Cao su
- Vật liệu composite
- Vật liệu xây dựng
- Linh kiện và sản phẩm công nghiệp
Thử uốn
Phép thử uốn giúp đánh giá khả năng chịu biến dạng và tải trọng uốn của mẫu.
WDW-100 có thể được cấu hình với bộ gá phù hợp để thực hiện các phép thử uốn theo yêu cầu ứng dụng.
Thử cắt, bóc và xé
Tùy theo bộ gá được trang bị, WDW-100 có thể thực hiện các phép thử cắt, bóc và xé. Đây là những phép thử hữu ích trong ngành nhựa, cao su, bao bì, vật liệu composite, keo và nhiều sản phẩm công nghiệp.
4. Thông số kỹ thuật nổi bật WDW-100
| Thông số | WDW-100 LUDA |
|---|---|
| Model | WDW-100 |
| Loại máy | Máy thử vật liệu vạn năng điện tử |
| Tải trọng tối đa | 100 kN |
| Cấp chính xác | Cấp 1 |
| Tùy chọn | Có thể cấu hình cấp 0.5 |
| Dải đo lực | 1% – 100% FS |
| Độ phân giải lực | 1/300.000 |
| Độ phân giải chuyển vị | Khoảng 0.001 mm* |
| Tốc độ thử | Khoảng 0.005 – 500 mm/phút* |
| Khoảng kéo | Khoảng 650 mm* |
| Khoảng nén | Khoảng 650 mm* |
| Chiều rộng kiểm tra | Khoảng 450 mm* |
| Kiểu thử | Kéo, nén, uốn, cắt, bóc, xé |
| Điều khiển | Điều khiển điện tử/ máy tính tùy cấu hình |
* Thông số có thể thay đổi theo cấu hình máy và phiên bản cung cấp. Catalogue WDW-100 công bố dải tốc độ 0.005–500 mm/phút, hành trình kéo 650 mm, khoảng nén 650 mm và chiều rộng 450 mm.
5. Hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu
WDW-100 được thiết kế với hệ thống điều khiển điện tử, cho phép kiểm soát quá trình thử nghiệm và thu thập dữ liệu.
Trong quá trình thử, hệ thống có thể ghi nhận và phân tích các thông số theo chương trình thử nghiệm.
Một số kết quả có thể thu được gồm:
Lực – thời gian
Lực – chuyển vị
Lực – biến dạng
Ứng suất – biến dạng
Độ bền kéo
Độ bền nén
Độ giãn dài
Mô đun đàn hồi
Việc tự động thu thập dữ liệu giúp giảm thao tác thủ công và thuận tiện hơn trong quá trình lập báo cáo kiểm tra.
6. Thiết kế máy chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp
WDW-100 thuộc nhóm máy thử vật liệu tải trọng lớn, được thiết kế dạng máy đặt sàn với kết cấu khung chắc chắn.
Hệ thống truyền động servo và vít me bi giúp điều khiển chuyển động của bàn/đầu kéo theo tốc độ được cài đặt.
Một số cấu hình WDW-100 trên thị trường sử dụng AC servo motor, hệ thống điều khiển máy tính và bộ thu thập dữ liệu số nhằm phục vụ quá trình thử nghiệm tự động.
7. Ưu điểm nổi bật của WDW-100 LUDA
🔹 Tải trọng lớn 100 kN
Đáp ứng nhu cầu kiểm tra các mẫu vật liệu và sản phẩm cần lực thử cao.
🔹 Một máy – nhiều phép thử
Có thể thực hiện kéo, nén, uốn, cắt, bóc và xé khi được trang bị bộ gá tương ứng.
🔹 Điều khiển tốc độ linh hoạt
Dải tốc độ rộng giúp người dùng thiết lập tốc độ thử phù hợp với từng loại vật liệu và tiêu chuẩn.
🔹 Thu thập dữ liệu tự động
Giúp theo dõi quá trình thử và phân tích kết quả nhanh chóng.
🔹 Có thể lựa chọn bộ gá
Người dùng có thể lựa chọn ngàm kéo, bàn nén, bộ gá uốn, cắt, xé… tùy theo ứng dụng.
🔹 Phù hợp nhiều loại vật liệu
Có thể sử dụng cho kim loại, nhựa, cao su, vật liệu composite và nhiều loại sản phẩm công nghiệp khác.
8. Ứng dụng của máy kéo nén WDW-100
Ngành cơ khí – chế tạo
Kiểm tra độ bền kéo, nén và các đặc tính cơ học của chi tiết và vật liệu kim loại.
Ngành thép
Kiểm tra đặc tính cơ học của thép, thanh kim loại và các mẫu thử.
Ngành nhựa
Đánh giá độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng chịu nén và biến dạng của sản phẩm nhựa.
Ngành cao su
Kiểm tra độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chịu lực của cao su.
Vật liệu composite
Đánh giá độ bền kéo, nén, uốn và các đặc tính cơ học của vật liệu composite.
Bao bì
Kết hợp với các bộ gá chuyên dụng để thực hiện các phép thử bóc, xé và kéo.
Dây và cáp
Đánh giá lực kéo đứt và các đặc tính cơ học của dây, cáp và vật liệu dạng sợi.
Phòng thí nghiệm – R&D
Phục vụ nghiên cứu, phát triển và so sánh các loại vật liệu hoặc công thức sản phẩm.
9. Các loại kết quả có thể thu được
Sau khi hoàn thành phép thử, WDW-100 có thể hỗ trợ xác định nhiều thông số quan trọng:
- Maximum Test Force – Lực thử tối đa
- Breaking Force – Lực phá hủy
- Yield Strength – Giới hạn chảy
- Tensile Strength – Độ bền kéo
- Compressive Strength – Cường độ nén
- Elongation at Break – Độ giãn dài khi đứt
- Tensile Modulus – Mô đun đàn hồi kéo
- Flexural Modulus – Mô đun đàn hồi uốn
Các thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng vật liệu và so sánh hiệu suất giữa các mẫu thử.
10. Tiêu chuẩn thử nghiệm
Tùy cấu hình và chương trình thử nghiệm, máy thử vật liệu vạn năng WDW-100 có thể được sử dụng trong các phương pháp thử theo nhiều hệ tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn ngành.
Các dòng máy WDW-100 trên thị trường được công bố sử dụng cho các tiêu chuẩn như:
- ASTM
- ISO
- DIN
- GB
Một số tiêu chuẩn thường gặp trong thử nghiệm vật liệu gồm ASTM E8, ASTM E9, ISO 6892, ISO 7438, ISO 7500-1 và các tiêu chuẩn tương ứng tùy loại phép thử. Việc đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình máy, bộ gá và phương pháp thử thực tế.
11. Vì sao nên lựa chọn máy kéo nén WDW-100?
WDW-100 LUDA phù hợp với doanh nghiệp cần một thiết bị thử vật liệu có tải trọng lớn và khả năng thực hiện nhiều phép thử trên cùng một hệ thống.
Ưu điểm chính:
✅ Tải trọng tối đa 100 kN
✅ Thử được nhiều loại vật liệu
✅ Kết hợp nhiều bộ gá
✅ Thực hiện nhiều dạng phép thử
✅ Dải tốc độ rộng
✅ Điều khiển bằng hệ thống điện tử
✅ Hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu
✅ Phù hợp phòng QC, R&D và phòng thí nghiệm
12. Đơn vị cung cấp máy kéo nén WDW-100 LUDA
TOUSEI ENGINEERING VIET NAM cung cấp giải pháp máy kéo nén vạn năng WDW-100 LUDA phục vụ kiểm tra cơ tính vật liệu trong sản xuất và phòng thí nghiệm.
Ngoài cung cấp thiết bị, TOUSEI còn hỗ trợ các dịch vụ liên quan như:
- Tư vấn lựa chọn máy và bộ gá
- Lắp đặt và hướng dẫn vận hành
- Hiệu chuẩn thiết bị
- Bảo trì, sửa chữa
- Đào tạo sử dụng
- Tư vấn phương pháp thử
Hotline: 0815 361 966
*Các lĩnh vực hàng hóa – dịch vụ chúng tôi đang cung cấp:
- Bán mới các thiết bị linh kiện, máy đo: Máy đo 2D Sobekk, 2D Rational, 2D Easson, 2D Carmar, 2D XYC…. Máy 3D: Serein Part of Hexagon, Micro-Vu, Mitutoyo, Hexagon, CVA, SVA. Máy đo độ tròn, máy đo độ nhám, máy đo biên dạng, máy đo độ cứng; máy đo lực vạn năng; buồng phun muối; panme, thước cặp, đồng hồ so, thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, cân điện tử…Các linh kiện thiết bị thay thế ( thước quang của máy đo, kim đo , camera, loadcell …), dưỡng ren dưỡng tròn, quả cân M1, M2, F1, F2…
- Hiệu chuẩn các loại thiết bị đo: máy 2D, 3D, thiết bị đo lực, đo độ cứng, đo điện – điện từ, Đo nhiệt, Đo độ nhám – độ tròn – độ trụ, biên dạng, Đo độ dài, Máy phân tích, cân điện tử, …
- Sửa chữa thiết bị đo: Panme, thước cặp (kẹp) hãng Mahr, mitutoyo…; sửa chữa máy đo độ tròn, đo độ nhám, biên dạng, sửa chữa máy đo 2D Sobekk, 2D Rational, 2D XYC, 2D Easson, 2D Carmar,… Máy 3D: Serein Part of Hexagon, Micro-Vu, Mitutoyo, Hexagon, máy phun muối– Máy đo độ bụi, Một số các máy móc công nghiệp khác, ….Máy rít trục, không nhận trục, lệch trục, chuyển động trục không đồng đều; hư hỏng hệ thống đèn chiều; hư hỏng hệ thống camera; lỗi phần mềm; lỗi sai số; hỏng đầu đo,…
- Đào tạo sử dụng panme, thước kẹp(cặp), máy đo 2D, 3D, đo đo độ tròn, đo độ nhám,
- Bảo dưỡng, cho thuê máy, đo thuê sản phẩm bằng máy đo 3D/CMM, máy đo ULM, máy 2D , máy nhám, biên dạng, độ tròn, máy đo lực … , lắp đặt hoặc di dời thiết bị máy đo ,…
*Để mua hàng, hiệu chuẩn, sửa chữa thiết bị hãy liên hệ với chúng tôi:
- Chat trực tiếp với CSKH.
- Hotline: 0815 361 966
Liên hệ qua fanpage facebook.
Công ty TNHH TOUSEI ENGINEERING VIET NAM
ĐC: Đội 2, thôn Xuân Bách, xã Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội
VP Phía Nam: Số 68, đường số 01, khu nhà ở thương mại Hoàng Nam, khu phố Tân Hiệp, Tân Bình, Dĩ An, Bình Dương.
VP Vĩnh Phúc: Nguyễn Văn Linh – Liên Bảo – Vĩnh Yên – Vĩnh Phúc.
ĐT: 0815 361 966
Email: sale10@toseivn.com
Website: https://www.tousei.com.vn/ – https://www.toseivn.com/– https://tskvn.com.vn
